辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chị em" (1件)

chị em
play
日本語 名姉妹
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "chị em" (1件)

anh chị em ruột
日本語 名兄弟姉妹
マイ単語
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。

format_quote フレーズ検索結果 "chị em" (3件)

Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
Tôi lại phát hiện anh thường xuyên đăng nhập vào một địa chỉ email lạ.
私は再び彼が見慣れないメールアドレスに頻繁にログインしているのを発見しました。
Anh miễn cưỡng cho tôi kiểm tra địa chỉ email đó.
彼はしぶしぶ私にそのメールアドレスをチェックさせてくれました。